Từ ghép
呫嗫
Phồn thể: [呫囁]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) lẩm bẩm
- 2 thì thầm
- 3 nhép miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.