Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呫嗫

Phồn thể: [呫囁]
tièniè
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) lẩm bẩm
  2. 2 thì thầm
  3. 3 nhép miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập