Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呫吨酮

Phồn thể: [呫噸酮]
zhāndūntóng
Nghĩa tiếng Việtxanthon (hóa học)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 xanthon (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập