Chữ Hán
售
Nghĩabán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- bán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 隹 + 口
Từ có chữ này
- 售票员Âm Hán Việt: thụ phiếu viênnhân viên bán véHSK 4
- 出售Âm Hán Việt: xuất thụbán; đưa ra bán; đưa ra thị trườngHSK 5
- 售价Âm Hán Việt: thụ giágiá bánHSK 5
- 销售Âm Hán Việt: tiu thụbán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)HSK 5
- 兜售Âm Hán Việt: đâu thụrao bán; bán dạoHSK 7–9
- 零售Âm Hán Việt: lênh thụbán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏHSK 7–9
- 预售Âm Hán Việt: dự thụbán trướcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.