Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shòu

售

Nghĩabán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.