Chữ đơn
售
Nghĩa tiếng Việtbán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bán
- 2 thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 售票员[售票員][thụ phiếu viên]Cấp: HSK 4nhân viên bán vé
- 出售[xuất thụ]Cấp: HSK 5bán; đưa ra bán; đưa ra thị trường
- 售价[售價][thụ giá]Cấp: HSK 5giá bán
- 销售[銷售][tiu thụ]Cấp: HSK 5bán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)
- 兜售[đâu thụ]Cấp: HSK 7–9rao bán; bán dạo
- 零售[lênh thụ]Cấp: HSK 7–9bán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏ
- 预售[預售][dự thụ]Cấp: HSK 7–9bán trước
- 标售[標售]bán đấu thầu
- 超售đặt trước quá số lượng
- 搭售bán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm
- 趸售[躉售]bán sỉ
- 贩售[販售]bán