Từ ghép
搭售
Nghĩa tiếng Việtbán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 bán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.