吹孔Từ ghép吹孔chuīkǒngNghĩa tiếng Việt(nhạc cụ) lỗ thổi2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (nhạc cụ) lỗ thổiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →