Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

息

xī
Nghĩa tiếng Việthơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hơi thở
  2. 2 tin tức
  3. 3 lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
  4. 4 ngừng
  5. 5 dừng
  6. 6 nghỉ
  7. 7 phát âm ở Đài Loan [xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập