Chữ đơn
息
Nghĩa tiếng Việthơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 hơi thở
- 2 tin tức
- 3 lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
- 4 ngừng
- 5 dừng
- 6 nghỉ
- 7 phát âm ở Đài Loan [xi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 休息[hưu tức]Cấp: HSK 1nghỉ; nghỉ ngơi
- 消息[tiêu tức]Cấp: HSK 4tin tức; thông tin
- 信息[tín tức]Cấp: HSK 4thông tin; tin tức; tin nhắn
- 利息[lợi tức]Cấp: HSK 6lãi (trên khoản vay)
- 喘息[suyễn tức]Cấp: HSK 7–9thở hổn hển; nghỉ lấy hơi
- 出息[xuất tức]Cấp: HSK 7–9triển vọng tương lai; lợi nhuận; trưởng thành
- 平息[bình tức]Cấp: HSK 7–9(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi; dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.); trấn áp (nổi loạn, v.v.)
- 气息[氣息][khí tức]Cấp: HSK 7–9hơi thở; mùi; mùi hương
- 窒息[khỏng tức]Cấp: HSK 7–9nghẹt thở; khó thở; ngạt thở
- 作息[tác tức]Cấp: HSK 7–9làm việc và nghỉ ngơi
- 川流不息[xuyên lưu bất tức]Cấp: HSK 7–9dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
- 经久不息[經久不息][kinh cửu bất tức]Cấp: HSK 7–9kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5