Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

平息

píngxī
Nghĩa tiếng Việt(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi; dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.); trấn áp (nổi loạn, v.v.)
Âm Hán Việtbình tức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi
  2. 2 dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
  3. 3 trấn áp (nổi loạn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập