Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

出息

chūxi
Nghĩa tiếng Việttriển vọng tương lai; lợi nhuận; trưởng thành
Âm Hán Việtxuất tức

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "出息" (xuất tức) nghĩa là tiền đồ, triển vọng tiến bộ (有出息 = có tiền đồ/nên người), không phải "lãi suất" (利息).

  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triển vọng tương lai
  2. 2 lợi nhuận
  3. 3 trưởng thành
  4. 4 lớn lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

出息

chūxī
Nghĩa tiếng Việtsinh lãi, có lãi,...; thở ra (Phật giáo)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa