Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
出息
Nghĩa tiếng Việttriển vọng tương lai; lợi nhuận; trưởng thành
Âm Hán Việtxuất tức
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "出息" (xuất tức) nghĩa là tiền đồ, triển vọng tiến bộ (有出息 = có tiền đồ/nên người), không phải "lãi suất" (利息).
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 triển vọng tương lai
- 2 lợi nhuận
- 3 trưởng thành
- 4 lớn lên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích