Từ ghépChữ đa âm
十一
Nghĩa
- 1 mười một
- 2 11
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 十一路(khẩu ngữ) đi bộ
- 十一月tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
- 双十一[雙十一]xem 光棍节 (Guānggùnjié)
- 二十一点[二十一點]blackjack (trò chơi bài)
- 二十一条[二十一條]Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản năm 1915
- 十一月份tháng mười một
- 二十一世纪[二十一世紀]thế kỷ 21
- 三七二十一ba lần bảy là hai mươi mốt (thành ngữ); sự thật của vấn đề; tình huống thực tế
- 不管三七二十一bất chấp hậu quả; liều lĩnh dựa trên dự báo lạc quan vô vọng
- 管他三七二十一ai mà quan tâm; bất kể thế nào; bất chấp hậu quả
- 黄帝八十一难经[黃帝八十一難經]Hoàng Đế Bát Thập Nhất Nan Kinh, văn bản y học, khoảng thế kỷ 1 SCN