Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

十一

shíyī
Nghĩa tiếng Việtmười một; 11
  • 2 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mười một
  2. 2 11

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

十一

Shí Yī
Nghĩa tiếng ViệtQuốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
  • 2 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập