十一月份Từ ghép十一月份shíyīyuèfènNghĩa tiếng Việttháng mười một4 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tháng mười mộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.十[thập]mười; 10Trang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →月[nguyệt]tháng; mặt trăngTrang chữ →份[phần]phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →