Chữ Hán
份
Nghĩalượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtphần
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phầnlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 分
Từ có chữ này
- 月份Âm Hán Việt: nguyệt phầnthángHSK 4
- 身份证Âm Hán Việt: thân phần chứngthẻ căn cước; chứng minh thưHSK 4
- 省份Âm Hán Việt: tỉnh phầntỉnhHSK 5
- 身份Âm Hán Việt: thân phầnnhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai tròHSK 5
- 份额Âm Hán Việt: phần ngạchcổ phần; phầnHSK 7–9
- 备份Âm Hán Việt: bị phầnsao lưuHSK 7–9
- 股份Âm Hán Việt: cổ phầncổ phần (trong công ty); cổ phiếuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 小兰,真抱歉!今天下午下了一场大雨,我去了一趟打印店拿这份材料,所以来晚了。Lan ơi, thật ngại quá! Chiều nay có một trận mưa to, mình đi một chuyến ra tiệm in lấy tập tài liệu này nên đến muộn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.