Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不管三七二十一

bùguǎnsānqī'èrshíyī
Nghĩa tiếng Việtbất chấp hậu quả; liều lĩnh dựa trên dự báo lạc quan vô vọng
  • 7 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa