Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双十一

Phồn thể: [雙十一]
Shuāng Shíyī
Nghĩa tiếng Việtxem 光棍节 (Guānggùnjié)
  • 3 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 光棍节 (Guānggùnjié)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập