Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管他三七二十一

guǎntāsānqī'èrshíyī
Nghĩa tiếng Việtai mà quan tâm; bất kể thế nào; bất chấp hậu quả
  • 7 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa