Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十一月

Shíyīyuè
Nghĩa tiếng Việttháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
  • 3 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháng Mười Một
  2. 2 tháng mười một (của năm âm lịch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập