Cấp: HSK 7–9Từ ghép
政权
Phồn thể: [政權]Nghĩa
- 1 chế độ
- 2 quyền lực chính trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参政权[參政權]quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
- 行政权[行政權]quyền hành chính; quyền hành pháp
- 傀儡政权[傀儡政權]nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn
- 政权真空[政權真空]khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị
- 女子参政权[女子參政權]quyền bầu cử của phụ nữ
- 煽动颠覆国家政权[煽動顛覆國家政權]kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ