Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女子参政权

Phồn thể: [女子參政權]
nǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǐcānzhèngquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền bầu cử của phụ nữ
  • 5 chữ
  • 29 nét