Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行政权

Phồn thể: [行政權]
xíngzhèngquán
Nghĩa tiếng Việtquyền hành chính; quyền hành pháp
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyền hành chính
  2. 2 quyền hành pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập