Houzii
← Từ điển
Từ ghép

政权真空

Phồn thể: [政權真空]
zhèngquánzhēnkōng
Nghĩa tiếng Việtkhoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa