Từ ghép
政权真空
Phồn thể: [政權真空]Nghĩa
- 1 khoảng trống quyền lực
- 2 khoảng trống chính trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.