Từ ghép
傀儡政权
Phồn thể: [傀儡政權]Nghĩa
- 1 nhà nước bù nhìn
- 2 chế độ bù nhìn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.