Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煽动颠覆国家政权

Phồn thể: [煽動顛覆國家政權]
shāndòngdiānfùguójiāzhèngquán
Nghĩa tiếng Việtkích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
  • 8 chữ
  • 87 nét