Từ ghép
煽动颠覆国家政权
Phồn thể: [煽動顛覆國家政權]Nghĩa tiếng Việtkích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
- 8 chữ
- 87 nét
Nghĩa
- 1 kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 煽quạt lửa; kích độngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 颠đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trướcTrang chữ →
- 覆che phủ; tràn ra; lật úpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →