Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参政权

Phồn thể: [參政權]
cānzhèngquán
Nghĩa tiếng Việtquyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyền bầu cử
  2. 2 quyền bỏ phiếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập