Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

侵权

Phồn thể: [侵權]
qīnquán
Nghĩa tiếng Việtxâm phạm quyền; làm trái; phạm
Âm Hán Việtxâm quyền
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa