Cấp: HSK 7–9Từ ghép
人权
Phồn thể: [人權]Nghĩa
- 1 nhân quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 人权法[人權法]luật nhân quyền (Hồng Kông)
- 人权斗士[人權鬥士]nhà hoạt động nhân quyền; chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền
- 人权观察[人權觀察]Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York
- 国际人权标准[國際人權標準]các chuẩn mực nhân quyền quốc tế
- 世界人权宣言[世界人權宣言]Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế
- 中国人权组织[中國人權組織]Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc (tổ chức của người Trung Quốc ở nước ngoài, trụ sở tại New York)
- 萨哈罗夫人权奖[薩哈羅夫人權獎]Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
- 萨哈诺夫人权奖[薩哈諾夫人權獎]giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU
- 中国人权民运信息中心[中國人權民運信息中心]Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ