Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨哈诺夫人权奖

Phồn thể: [薩哈諾夫人權獎]
Sàhǎnuòfū Rénquánjiǎng
Nghĩa tiếng Việtgiải thưởng nhân quyền Sakharov của EU
  • 7 chữ
  • 51 nét