Từ ghép
人权斗士
Phồn thể: [人權鬥士]Nghĩa tiếng Việtnhà hoạt động nhân quyền; chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền
- 4 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà hoạt động nhân quyền
- 2 chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.