Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨哈罗夫人权奖

Phồn thể: [薩哈羅夫人權獎]
Sàhǎluófū Rénquánjiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
  • 7 chữ
  • 49 nét