Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际人权标准

Phồn thể: [國際人權標準]
guójìrénquánbiāozhǔn
Nghĩa tiếng Việtcác chuẩn mực nhân quyền quốc tế
  • 6 chữ
  • 42 nét