Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

权衡

Phồn thể: [權衡]
quánhéng
Nghĩa tiếng Việtcân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
Âm Hán Việtquyền hành
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa