良善Từ ghép良善liángshànNghĩa tiếng Việttốt2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →