Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gá · yà · Yà · zhá

轧

Nghĩagá chen chúc (trong đám đông); kết bạn; kiểm tra (sổ sách); yà nghiền; nán ai đó bằng xe cộ; Yà họ [Ya4]; zhá cán (thép)
Bộ thủ车
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gáchen chúc (trong đám đông); kết bạn; kiểm tra (sổ sách)
  • yànghiền; nán ai đó bằng xe cộ
  • Yàhọ [Ya4]
  • zhácán (thép)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 乚

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 乚

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.