Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

轧

Phồn thể: [軋]
gá
Nghĩa tiếng Việtchen chúc (trong đám đông); kết bạn; kiểm tra (sổ sách)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

轧

Phồn thể: [軋]
yà
Nghĩa tiếng Việtnghiền; nán ai đó bằng xe cộ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

轧

Phồn thể: [軋]
Yà
Nghĩa tiếng Việthọ [Ya4]
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

轧

Phồn thể: [軋]
zhá
Nghĩa tiếng Việtcán (thép)
  • 1 chữ
  • 5 nét