Từ ghép
倾轧
Phồn thể: [傾軋]Nghĩa
- 1 mâu thuẫn
- 2 xung đột nội bộ
- 3 bất hòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.