Từ ghép
轧轧
Phồn thể: [軋軋]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.