Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

乚

yà
Nghĩa tiếng Việtthành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫 (háo); biến thể cổ của 乙 (yǐ)
  • 1 chữ
  • 1 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phần trong chữ Hán
  2. 2 biến thể cổ của 毫 (háo)
  3. 3 biến thể cổ của 乙 (yǐ)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập