Chữ HánChữ đa âm
乜
Nghĩa dùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?; họ [Nie4]
Bộ thủ乚
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?
- họ [Nie4]
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 乚 (nguồn chưa rõ phần này)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.