Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

乜

miē
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 乜斜 (miēxie)
  2. 2 (tiếng Quảng Đông) gì?

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

乜

Niè
Nghĩa tiếng Việthọ [Nie4]
  • 1 chữ
  • 2 nét