Chữ đơnChữ đa âm
乜
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?
- 1 chữ
- 2 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 乜斜 (miēxie)
- 2 (tiếng Quảng Đông) gì?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.