乜斜Từ ghép乜斜miēxieNghĩa tiếng Việtnheo mắt2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nheo mắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乜dùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?Trang chữ →斜[tà]nghiêng; xéo; chếchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →