Từ ghép
乜嘢
Nghĩa tiếng Việtgì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什么 (shénme))
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什么 (shénme))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.