Chữ HánChữ đa âm
沈
Nghĩa biến thể của 沉 (chén); (văn học) nước ép; họ [Shen3]; tên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)
Bộ thủ氵
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 沉 (chén)
- (văn học) nước ép
- họ [Shen3]
- tên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 冘
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 冘yíntiến lên; tiến tới
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 冘
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.