Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chén · shěn · Shěn · Shěn

沈

Nghĩachén biến thể của 沉 (chén); shěn (văn học) nước ép; Shěn họ [Shen3]; Shěn tên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)
Bộ thủ氵
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chénbiến thể của 沉 (chén)
  • shěn(văn học) nước ép
  • Shěnhọ [Shen3]
  • Shěntên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 冘

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 冘

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.