Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

沈

chén
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 沉 (chén)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 沉 (chén)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

沈

Phồn thể: [瀋]
shěn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) nước ép
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) nước ép

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

沈

Shěn
Nghĩa tiếng Việthọ [Shen3]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shen3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

沈

Phồn thể: [瀋]
Shěn
Nghĩa tiếng Việttên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 tên viết tắt của 沈阳 (Shěnyáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập