Từ ghép
沈阳
Phồn thể: [瀋陽]Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc
- 2 tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沈阳市[瀋陽市]thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan
- 沈阳故宫[瀋陽故宮]Cung Mukden, còn gọi là Cung điện Hoàng gia Thẩm Dương, là cung điện hoàng gia chính trong những năm đầu triều đại Nhà Thanh (1625-1644), sau đó là cung điện thứ cấp, hiện nay là bảo tàng