Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沈阳

Phồn thể: [瀋陽]
Shěnyáng
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc
  2. 2 tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập