Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沈阳市

Phồn thể: [瀋陽市]
Shěnyángshì
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) ở đông bắc Trung Quốc
  2. 2 tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天 (Fèngtiān), Thịnh Kinh 盛京 (Shèngjīng) và Mục Đan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập