Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

耽

dān
Nghĩa tiếng Việtđắm chìm; trì hoãn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

耽

Phồn thể: [躭]
dān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 耽 (dān)
  • 1 chữ
  • 10 nét