Chữ đơnChữ đa âm
耽
Nghĩa
- 1 đắm chìm
- 2 trì hoãn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耽误[耽誤][xẩm ngộ]Cấp: HSK 6trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
- 耽搁[耽擱][xẩm gác]Cấp: HSK 7–9chậm trễ; trì hoãn; dừng lại
- 耽美(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)
- 耽溺đắm chìm vào; lún sâu vào
- 耽心biến thể của 担心 (dānxīn)
- 耽忧[耽憂]biến thể của 担忧 (dānyōu)
- 替古人耽忧[替古人耽憂]lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua