Cấp: HSK 6Chữ đơn
误
Phồn thể: [誤]Nghĩa tiếng Việtnhầm lỗi; sai lầm; lỡ
Âm Hán Việtngộ
- 1 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhầm lỗi
- 2 sai lầm
- 3 lỡ
- 4 gây hại
- 5 trì hoãn
- 6 bỏ bê
- 7 một cách sai lầm
Câu ví dụ
- 是啊,伴随信息爆炸而来的,往往是注意力的碎片化。如果只看标题就急着下结论,岂不是很容易被片面的观点误导?Đúng vậy, đi kèm với sự bùng nổ thông tin thường là sự phân mảnh sự chú ý. Nếu chỉ nhìn tiêu đề đã vội kết luận, há chẳng phải rất dễ bị dẫn dắt sai bởi quan điểm phiến diện sao?
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 错误[錯誤][thó ngộ]Cấp: HSK 4sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót
- 误会[誤會][ngộ hội]Cấp: HSK 4hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
- 失误[失誤][thất ngộ]Cấp: HSK 5sai sót; lỗi; phạm lỗi
- 耽误[耽誤][xẩm ngộ]Cấp: HSK 6trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
- 误解[誤解][ngộ giải]Cấp: HSK 6hiểu lầm; sự hiểu lầm
- 误差[誤差][ngộ sai]Cấp: HSK 7–9chênh lệch; lỗi; sai số
- 误导[誤導][ngộ đạo]Cấp: HSK 7–9làm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm
- 误区[誤區][ngộ khu]Cấp: HSK 7–9ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
- 延误[延誤][dang ngộ]Cấp: HSK 7–9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)
- 笔误[筆誤]lỗi viết; Lượng từ:处 (chù)
- 不误[不誤]dùng trong các biểu thức dạng 照V不誤|照V不误[zhao4 xx5 bu4 wu4], trong đó V là động từ, 照 (zhào) nghĩa là "như trước", và ý nghĩa tổng thể là "tiếp tục (làm gì đó) bất chấp" hoặc "tiếp tục (làm gì đó) dù hoàn cảnh thay đổi", ví dụ 照买不误 (zhàomǎibùwù), vẫn tiếp tục mua (một sản phẩm) bất chấp (giá tăng)
- 差误[差誤]lỗi lầm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này