Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
wù

误

Phồn thể: [誤]
Nghĩa tiếng Việtnhầm lỗi; sai lầm; lỡ
Âm Hán Việtngộ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhầm lỗi
  2. 2 sai lầm
  3. 3 lỡ
  4. 4 gây hại
  5. 5 trì hoãn
  6. 6 bỏ bê
  7. 7 một cách sai lầm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập