Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔误

Phồn thể: [筆誤]
bǐwù
Nghĩa tiếng Việtlỗi viết; Lượng từ:处 (chù)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi viết
  2. 2 Lượng từ:处 (chù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập