Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

炸

zhá
Nghĩa tiếng Việtchiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Âm Hán Việttrá
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiên ngập dầu
  2. 2 (khẩu ngữ) chần (rau củ)
  3. 3 cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

炸

zhà
Nghĩa tiếng Việtnổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận
Âm Hán Việttrá
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nổ
  2. 2 vụ nổ; đánh bom
  3. 3 (khẩu ngữ) nổi giận
  4. 4 (khẩu ngữ) chạy toán loạn; tản ra

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập