Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
炸
Nghĩa tiếng Việtchiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Âm Hán Việttrá
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiên ngập dầu
- 2 (khẩu ngữ) chần (rau củ)
- 3 cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 轰炸[轟炸][huênh trá]Cấp: HSK 7–9ném bom; oanh tạc
- 炸弹[炸彈][trá đàn]Cấp: HSK 7–9bom; Lượng từ: 枚 (méi),颗 (kē)
- 炸药[炸藥][trá dược]Cấp: HSK 7–9chất nổ
- 煎炸chiên
- 气炸[氣炸]tức giận bùng nổ; nổi cơn thịnh nộ
- 油炸chiên ngập dầu
- 炸掉cho nổ (bằng bom)
- 炸糕bánh bột nếp chiên
- 炸毁[炸燬]phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ
- 炸鸡[炸雞]gà rán
- 炸街(tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan