炸糕Từ ghép炸糕zhágāoNghĩa tiếng Việtbánh bột nếp chiên2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh bột nếp chiênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →