Từ ghép
炸街
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.